BJT Vocabulary - Part 3

1 / 50 words

WORD1 / 50

獲得

Tap to flip ↻

MEANING

かくとく

Giành được, thu được

Acquisition

Example

新規しんき顧客こきゃく獲得かくとくする。

🇻🇳 Giành được khách hàng mới.

🇺🇸 Acquire new customers.