BJT Vocabulary - Part 4

1 / 50 words

WORD1 / 50

既存

Tap to flip ↻

MEANING

きぞん

Hiện có, đã có sẵn

Existing

Example

既存きぞんシステムしすてむ更新こうしんする。

🇻🇳 Cập nhật hệ thống hiện có.

🇺🇸 Update the existing system.