BJT Vocabulary - All

1 / 1514 words

WORD1 / 1514

マニュアル

Tap to flip ↻

MEANING

まにゅある

Sách hướng dẫn, quy trình mẫu

Manual

Example

操作そうさマニュアルを作成さくせいする。

🇻🇳 Soạn thảo sách hướng dẫn thao tác.

🇺🇸 Create an operation manual.