BJT Vocabulary - All

1 / 1850 words

WORD1 / 1850

挨拶

Tap to flip ↻

MEANING

あいさつ

Chào hỏi

Greeting

Example

どんなにいそがしいにせよ、挨拶あいさつかせない。

🇻🇳 Dù có bận rộn đến mấy đi chăng nữa, việc chào hỏi là không thể thiếu. (Ngữ pháp: 〜にせよ)

🇺🇸 No matter how busy you are, greetings are indispensable.