1 / 400 words
Tap to flip ↻
あいまい
Mơ hồ, không rõ ràng
Vague, ambiguous
Example
彼の態度たいどはいつも曖昧あいまいだ。
🇻🇳 Thái độ của anh ta lúc nào cũng mơ hồ.
🇺🇸 His attitude is always ambiguous.