JLPT N3 Vocabulary - All

1 / 1833 words

WORD1 / 1833

愛情

Tap to flip ↻

MEANING

あいじょう

Tình yêu thương, tình cảm

Affection, love

Example

あの母親ははおや子供こどもたいしてふか愛情あいじょうっている。

🇻🇳 Người mẹ đó có tình yêu thương sâu sắc đối với con cái. (Ngữ pháp: 〜に対して)

🇺🇸 That mother has deep affection for her children.